HSK 7-9
解散
jiěsàn动
giải tán
to dissolve; to disband
乐队因成员离开宣布解散。
Yuè duì yīn chéng yuán lí kāi xuān bù jiě sàn.
The band announced its dissolution after a member left.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.