HSK 7-9
补给
bǔjǐ动名
tiếp tế; bổ sung
supply; replenishment; to replenish
船只靠岸补给淡水和食物。
Chuán zhī kào àn bǔ jǐ dàn shuǐ hé shí wù.
The vessel docked to replenish fresh water and food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.