HSK 1
给
gěi动(介)
cho; đưa
to; for; for the benefit of; to give
请给我一个杯子和热水。
Qǐng gěi wǒ yí gè bēizi hé rè shuǐ.
Please give me a cup and some hot water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(2)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.