HSK 6
补课
bǔkè动
học bù
to make up missed lesson; to reschedule a class
我生病请假后需要补课。
Wǒ shēng bìng qǐng jià hòu xū yào bǔ kè.
I need to make up the lessons I missed while I was sick.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.