HSK 6
补
bǔ动
sửa; bù
to repair; to patch; to mend; to make up for
衣服破了妈妈帮我补好。
Yī fu pò le mā ma bāng wǒ bǔ hǎo.
Mom mended my torn clothes for me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.