HSK 7-9
虚拟
xūnǐ动形
ảo; giả định
to imagine; to make up; fictitious; theoretical; hypothetical; (computing) to emulate; (computing) virtual
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.