HSK 7-9
拟
nǐ动
dự định; soạn
doubtful; suspicious; variant of 拟; to emulate
本馆拟于下月举办摄影展。
Běnguǎn nǐyú xià yuè jǔbàn shèyǐngzhǎn.
This museum plans to hold a photography exhibition next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.