HSK 7-9
能人
néngrén名
người tài giỏi
capable person; Homo habilis, extinct species of upright East African hominid
村里请来一位种茶能人。
Cūnlǐ qǐnglái yíwèi zhòngchá néngrén.
The village invited an expert tea grower.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.