HSK 7-9
胸怀
xiōnghuái动名
tấm lòng; hoài bão
one's bosom (the seat of emotions); breast; broad-minded and open; to think about
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.