HSK 5
出席
chūxí动
tham dự; có mặt
to attend; to participate; present
经理会出席明天的会议。
Jīng lǐ huì chū xí míng tiān de huì yì.
The manager will attend tomorrow's meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.