HSK 5
主席
zhǔxí名
chủ tịch
chairperson; premier; chairman
会议主席宣布讨论开始。
Huì yì zhǔ xí xuān bù tǎo lùn kāi shǐ.
The chair announced the start of the discussion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.