HSK 7-9
绷带
bēngdài名
băng gạc
(loanword) bandage
护士为伤员换了干净绷带。
Hù shi wèi shāng yuán huàn le gān jìng bēng dài.
The nurse replaced the injured person's bandage with a clean one.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.