HSK 6
携带
xiédài动
mang theo; đem theo
to carry (on one's person); to support (old); Taiwan pr. xī dài
乘机时不要携带危险物品。
Chéng jī shí bú yào xié dài wēi xiǎn wù pǐn.
Do not carry dangerous items when flying.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.