HSK 7-9
纳税人
nàshuìrén名
người nộp thuế
taxpayer
纳税人可在线查询缴税记录。
Nàshuìrén kě zàixiàn cháxún jiǎoshuì jìlù.
Taxpayers can check their tax-payment records online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.