HSK 7-9
精妙
jīngmiào形
tinh diệu; khéo léo
exquisite; fine and delicate (usu. of works of art)
小说结尾安排得十分精妙。
Xiǎo shuō jié wěi ān pái de shí fēn jīng miào.
The novel's ending is arranged with exquisite skill.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.