HSK 6
精致
jīngzhì形
tinh tế; tinh xảo
delicate; fine; exquisite; refined
这个木盒做得小巧精致。
Zhè ge mù hé zuò dé xiǎo qiǎo jīng zhì.
This wooden box is small and exquisitely made.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.