HSK 7-9
精密
jīngmì形
chính xác; tinh vi
accuracy; exact; precise; refined
精密零件必须存放在干燥箱中。
Jīng mì líng jiàn bì xū cún fàng zài gān zào xiāng zhōng.
Precision components must be stored in a dry box.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.