HSK 6
精美
jīngměi形
tinh xảo; đẹp mắt
exquisite; elegant; fine
展厅里有许多精美的工艺品。
Zhǎn tīng lǐ yǒu xǔ duō jīng měi de gōng yì pǐn.
There are many exquisite handicrafts in the exhibition hall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.