HSK 6
精通
jīngtōng动
thành thạo; tinh thông
to be proficient in; to master (a subject)
她精通三种语言和法律。
Tā jīng tōng sān zhǒng yǔ yán hé fǎ lǜ.
She is proficient in three languages and law.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.