HSK 7-9
鲸
jīng名
cá voi
whale
一头鲸缓缓浮上海面呼吸。
Yì tóu jīng huǎn huǎn fú shàng hǎi miàn hū xī.
A whale slowly surfaced to breathe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
cá voi
whale
一头鲸缓缓浮上海面呼吸。
Yì tóu jīng huǎn huǎn fú shàng hǎi miàn hū xī.
A whale slowly surfaced to breathe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.