HSK 6
管道
guǎndào名
đường ống; kênh dẫn
tubing; pipeline; (fig.) channel; means
工人正在维修地下管道。
Gōng rén zhèng zài wéi xiū dì xià guǎn dào.
Workers are repairing an underground pipeline.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.