HSK 7-9
矿藏
kuàngcáng名
tài nguyên khoáng sản
mineral resources
这片山区拥有丰富矿藏。
Zhè piàn shānqū yōngyǒu fēngfù kuàngcáng.
This mountain region has abundant mineral resources.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.