HSK 7-9
采矿
cǎikuàng动
khai thác mỏ
mining
当地严格限制无序采矿。
Dāng dì yán gé xiàn zhì wú xù cǎi kuàng.
The local authorities strictly restrict unregulated mining.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.