HSK 7-9
皇室
huángshì名
hoàng thất
royal family; imperial household; member of the royal family
这件珠宝曾属于欧洲皇室。
Zhè jiàn zhū bǎo céng shǔ yú ōu zhōu huáng shì.
This piece of jewelry once belonged to a European royal family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.