HSK 6
浴室
yùshì名
phòng tắm
bathroom; shower room; bathhouse
浴室地面湿滑请小心行走。
Yù shì dì miàn shī huá qǐng xiǎo xīn xíng zǒu.
The bathroom floor is slippery, so walk carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.