HSK 7-9
皇上
huángshang名
hoàng thượng; hoàng đế
the emperor; Your majesty the emperor; His imperial majesty
大臣跪下向皇上禀报军情。
Dà chén guì xià xiàng huáng shang bǐng bào jūn qíng.
The minister knelt to report the military situation to the emperor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.