HSK 7-9
晃
huǎng动
chói; thoáng qua
to dazzle; to flash past
车灯从眼前突然晃过。
Chē dēng cóng yǎn qián tū rán huǎng guò.
The headlights suddenly flashed past his eyes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.