HSK 7-9
登陆
dēnglù动
đổ bộ; đăng nhập
to land; to come ashore; to make landfall (of typhoon etc); to log in (frequently used erroneous variant of 登录)
台风预计今晚登陆南部海岸。
Tái fēng yù jì jīn wǎn dēng lù nán bù hǎi àn.
The typhoon is expected to make landfall on the southern coast tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.