HSK 4
登机
dēngjī动
lên máy bay
to board a plane
登机以前请准备好护照。
Dēng jī yǐ qián qǐng zhǔn bèi hǎo hù zhào.
Please have your passport ready before boarding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.