HSK 7-9
大陆
dàlù名
đại lục; lục địa
continent; mainland; mainland China (reference to the PRC)
飞机穿过海洋飞向大陆。
Fēi jī chuān guò hǎi yáng fēi xiàng dà lù.
The plane crossed the ocean and flew toward the continent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.