HSK 7-9
症结
zhēngjié名
nút thắt; mấu chốt
hard lump in the abdomen (in Chinese medicine); crux of an issue; main point in an argument; sticking point
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.