HSK 7-9
病症
bìngzhèng名
bệnh chứng; bệnh tật
disease; illness
这种病症需要长期观察。
Zhè zhǒng bìng zhèng xū yào cháng qī guān chá.
This condition requires long-term observation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.