HSK 1
病
bìng名动
bệnh; bị ốm
illness; disease; to fall ill
他的病现在好很多了。
Tā de bìng xiànzài hǎo hěn duō le.
His illness is much better now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.