HSK 1
生病
shēngbìng动
bị ốm; mắc bệnh
to fall ill
妹妹生病了没有上课。
Mèimei shēngbìng le méiyǒu shàngkè.
My younger sister was ill and did not attend class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.