HSK 7-9
病历
bìnglì名
hồ sơ bệnh án
medical record; case history
医生仔细查看了他的病历。
Yī shēng zǐ xì chá kàn le tā de bìng lì.
The doctor carefully reviewed his medical record.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.