HSK 3
历史
lìshǐ名
lịch sử
history
爷爷喜欢给我讲城市历史。
Yé ye xǐ huan gěi wǒ jiǎng chéng shì lì shǐ.
Grandpa likes telling me the history of the city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.