HSK 7-9
界
jiè名后缀
ranh giới; giới
(bound form) boundary; border; (bound form) realm
科学界正在关注这项发现。
Kē xué jiè zhèng zài guān zhù zhè xiàng fā xiàn.
The scientific community is following this discovery.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.