HSK 7-9
界定
jièdìng动
xác định ranh giới; định nghĩa
definition; to delimit
合同应清楚界定双方责任。
Hé tóng yīng qīng chǔ jiè dìng shuāng fāng zé rèn.
The contract should clearly define the responsibilities of both sides.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.