HSK 7-9
境界
jìngjiè名
cảnh giới; phạm vi
boundary; state; realm
他的书法达到了新的境界。
Tā de shū fǎ dá dào le xīn de jìng jiè.
His calligraphy has reached a new level.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.