HSK 3
世界
shìjiè名
thế giới
world
我想去看看外面的世界。
Wǒ xiǎng qù kàn kàn wài miàn de shì jiè.
I want to go see the outside world.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.