HSK 7-9
猎人
lièrén名
thợ săn
hunter
猎人发现雪地里有鹿的脚印。
Lièrén fāxiàn xuědì lǐ yǒu lù de jiǎoyìn.
The hunter found deer tracks in the snow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.