HSK 7-9
爆满
bàomǎn动
chật kín; kín chỗ
filled to capacity (of theater, stadium, gymnasium etc)
节日期间附近旅馆全部爆满。
Jié rì qī jiān fù jìn lǚ guǎn quán bù bào mǎn.
Every nearby hotel was fully booked during the holiday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.