HSK 6
爆炸
bàozhà动
nổ; vụ nổ
explosion; to explode; to blow up; to detonate
厨房里传来一声爆炸。
Chú fáng lǐ chuán lái yì shēng bào zhà.
An explosion sounded from the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.