HSK 7-9
点子
diǎnzi名
ý tưởng; chấm
spot; point; dot; speck
小王想出一个省钱的点子。
Xiǎo wáng xiǎng chū yí gè shěng qián de diǎn zi.
Xiao Wang came up with a money-saving idea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.