HSK 7-9
点缀
diǎnzhuì动
điểm xuyết; trang trí
to decorate; to adorn; sprinkled; studded
几朵白云点缀着蓝天。
Jǐ duǒ bái yún diǎn zhuì zhe lán tiān.
Several white clouds adorn the blue sky.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.