HSK 7-9
垫
diàn动名
đệm; lót
pad; cushion; mat; to pad out
请在花瓶下面垫一块布。
Qǐng zài huā píng xià miàn diàn yí kuài bù.
Please place a piece of cloth under the vase.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.