HSK 7-9
渺小
miǎoxiǎo形
nhỏ bé; không đáng kể
minute; tiny; negligible; insignificant
站在海边,人显得格外渺小。
Zhàn zài hǎibiān, rén xiǎnde géwài miǎoxiǎo.
Standing by the sea, a person seems especially small.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.