HSK 7-9
海藻
hǎizǎo名
rong biển; tảo biển
seaweed; marine alga; kelp
退潮后岩石上露出海藻。
Tuì cháo hòu yán shí shàng lù chū hǎi zǎo.
Seaweed appeared on the rocks after the tide receded.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.