HSK 5
海鲜
hǎixiān名
hải sản
seafood
这家餐厅的海鲜很新鲜。
Zhè jiā cān tīng de hǎi xiān hěn xīn xiān.
The seafood at this restaurant is fresh.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.