HSK 7-9
流浪
liúlàng动
lang thang; lưu lạc
to drift about; to wander; to roam; nomadic
那只流浪小狗终于有了家。
Nà zhǐ liúlàng xiǎogǒu zhōngyú yǒu le jiā.
That stray puppy finally found a home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.